ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhắn tin" (1件)
nhắn tin

日本語
動メッセージを送る
類語検索結果 "nhắn tin" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhắn tin" (2件)
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
Nhiều lần tôi phát hiện anh nhắn tin thân mật với người khác.
何度も彼が他の人と親密なメッセージを送っているのを発見しました。
